вака́нсия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Chỗ khuyết, khuyết vị, chức vụ chưa ai đảm nhận
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вака́нсия | вака́нсии |
| Sinh cách | вака́нсии | вака́нсий |
| Tặng cách | вака́нсии | вака́нсиям |
| Đối cách | вака́нсию | вака́нсии |
| Công cụ cách | вака́нсией, вака́нсиею | вака́нсиями |
| Giới cách | вака́нсии | вака́нсиях |