вака́нсия вакансия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Chỗ khuyết, khuyết vị, chức vụ chưa ai đảm nhận

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвака́нсиявака́нсии
Sinh cáchвака́нсиивака́нсий
Tặng cáchвака́нсиивака́нсиям
Đối cáchвака́нсиювака́нсии
Công cụ cáchвака́нсией, вака́нсиеювака́нсиями
Giới cáchвака́нсиивака́нсиях