вай-фай

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Wi-Fi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвайфа́йвайфа́и
Sinh cáchвайфа́явайфа́ев
Tặng cáchвайфа́ювайфа́ям
Đối cáchвайфа́йвайфа́и
Công cụ cáchвайфа́емвайфа́ями
Giới cáchвайфа́евайфа́ях