ва́йя
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tàu lá
- cành lá cọ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ва́йя | ва́йи |
| Sinh cách | ва́йи | ва́ий |
| Tặng cách | ва́йе | ва́йям |
| Đối cách | ва́йю | ва́йи |
| Công cụ cách | ва́йей, ва́йею | ва́йями |
| Giới cách | ва́йе | ва́йях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ва́йя | ва́йи |
| Sinh cách | ва́йи | ва́ий |
| Tặng cách | ва́йе | ва́йям |
| Đối cách | ва́йю | ва́йи |
| Công cụ cách | ва́йей, ва́йею | ва́йями |
| Giới cách | ва́йе | ва́йях |