ва́йя вайя

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tàu lá
  2. cành lá cọ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchва́йява́йи
Sinh cáchва́йива́ий
Tặng cáchва́йева́йям
Đối cáchва́йюва́йи
Công cụ cáchва́йей, ва́йеюва́йями
Giới cáchва́йева́йях