вазели́н вазелин

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thuốc mỡ
  2. va-dơ-lin
  3. vazelin
  4. vazơlin
  5. Va-dơ-lin, vazơlin, vazelin, thuốc mỡ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвазели́нвазели́ны
Sinh cáchвазели́навазели́нов
Tặng cáchвазели́нувазели́нам
Đối cáchвазели́нвазели́ны
Công cụ cáchвазели́номвазели́нами
Giới cáchвазели́невазели́нах