вазели́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- thuốc mỡ
- va-dơ-lin
- vazelin
- vazơlin
- Va-dơ-lin, vazơlin, vazelin, thuốc mỡ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вазели́н | вазели́ны |
| Sinh cách | вазели́на | вазели́нов |
| Tặng cách | вазели́ну | вазели́нам |
| Đối cách | вазели́н | вазели́ны |
| Công cụ cách | вазели́ном | вазели́нами |
| Giới cách | вазели́не | вазели́нах |