ва́жничать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Lên giọng, lên mặt, làm cao, làm bộ, làm ra vẻ quan trọng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ва́жничаю |
| ты | ва́жничаешь |
| он / она / оно | ва́жничает |
| мы | ва́жничаем |
| вы | ва́жничаете |
| они | ва́жничают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ва́жничал |
| Giống cái | ва́жничала |
| Giống trung | ва́жничало |
| Số nhiều | ва́жничали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ва́жничай |
| Số nhiều | ва́жничайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ва́жничающий | ва́жничавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ва́жничая | важничав, важничавши |