важне́цкий
tính từ
Nghĩa
- tuyệt vời, đỉnh, chất
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | важне́цкий | важне́цкое | важне́цкая | важне́цкие |
| Sinh cách | важне́цкого | важне́цкого | важне́цкой | важне́цких |
| Tặng cách | важне́цкому | важне́цкому | важне́цкой | важне́цким |
| Đối cách | важне́цкий, важне́цкого | важне́цкое | важне́цкую | важне́цкие, важне́цких |
| Công cụ cách | важне́цким | важне́цким | важне́цкой, важне́цкою | важне́цкими |
| Giới cách | важне́цком | важне́цком | важне́цкой | важне́цких |
| Dạng ngắn | важне́цк | важне́цко | важне́цка | важне́цки |