вагра́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Lò đưng, lò đúc, lò nấu gang
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вагра́нка | вагра́нки |
| Sinh cách | вагра́нки | вагра́нок |
| Tặng cách | вагра́нке | вагра́нкам |
| Đối cách | вагра́нку | вагра́нки |
| Công cụ cách | вагра́нкой, вагра́нкою | вагра́нками |
| Giới cách | вагра́нке | вагра́нках |