ва́га
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đòn bẩy, đòn cânof a balance
- cân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ва́га | ва́ги |
| Sinh cách | ва́ги | ва́г |
| Tặng cách | ва́ге | ва́гам |
| Đối cách | ва́гу | ва́ги |
| Công cụ cách | ва́гой, ва́гою | ва́гами |
| Giới cách | ва́ге | ва́гах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ва́га | ва́ги |
| Sinh cách | ва́ги | ва́г |
| Tặng cách | ва́ге | ва́гам |
| Đối cách | ва́гу | ва́ги |
| Công cụ cách | ва́гой, ва́гою | ва́гами |
| Giới cách | ва́ге | ва́гах |