ва́бить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- gọi, dẫn dụ
- nhử, dụ dỗ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ва́блю |
| ты | ва́бишь |
| он / она / оно | ва́бит |
| мы | ва́бим |
| вы | ва́бите |
| они | ва́бят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ва́бил |
| Giống cái | ва́била |
| Giống trung | ва́било |
| Số nhiều | ва́били |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ва́бь |
| Số nhiều | ва́бьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ва́бящий | ва́бивший |
| Bị động | ва́бимый | ва́бленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ва́бя | вабив, вабивши |