ва́бимый вабимый

tính từ

Nghĩa

  1. được dụ dỗ, bị lôi cuốn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchва́бимыйва́бимоева́бимаява́бимые
Sinh cáchва́бимогова́бимогова́бимойва́бимых
Tặng cáchва́бимомува́бимомува́бимойва́бимым
Đối cáchва́бимого, ва́бимыйва́бимоева́бимуюва́бимых, ва́бимые
Công cụ cáchва́бимымва́бимымва́бимой, ва́бимоюва́бимыми
Giới cáchва́бимомва́бимомва́бимойва́бимых
Dạng ngắnвабимвабимовабимавабимы

ва́бить вабить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. gọi, dẫn dụ
  2. nhử, dụ dỗ

Chia động từ

Hiện tại
ява́блю
тыва́бишь
он / она / онова́бит
мыва́бим
выва́бите
онива́бят
Quá khứ
Giống đựcва́бил
Giống cáiва́била
Giống trungва́било
Số nhiềuва́били
Mệnh lệnh
Số ítва́бь
Số nhiềuва́бьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngва́бящийва́бивший
Bị độngва́бимыйва́бленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từва́бявабив, вабивши