бя́ка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- ghê tởm, bẩn thỉu, đáng ghét
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бя́ка | бя́ки |
| Sinh cách | бя́ки | бя́к |
| Tặng cách | бя́ке | бя́кам |
| Đối cách | бя́ку | бя́ки |
| Công cụ cách | бя́кой, бя́кою | бя́ками |
| Giới cách | бя́ке | бя́ках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бя́ка | бя́ки |
| Sinh cách | бя́ки | бя́к |
| Tặng cách | бя́ке | бя́кам |
| Đối cách | бя́ку | бя́ки |
| Công cụ cách | бя́кой, бя́кою | бя́ками |
| Giới cách | бя́ке | бя́ках |