бя́зевый бязевый

tính từ

Nghĩa

  1. bằng vải biazơ, làm bằng vải thô, vải biazơ, vải bông chưa tẩy

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбя́зевыйбя́зевоебя́зеваябя́зевые
Sinh cáchбя́зевогобя́зевогобя́зевойбя́зевых
Tặng cáchбя́зевомубя́зевомубя́зевойбя́зевым
Đối cáchбя́зевый, бя́зевогобя́зевоебя́зевуюбя́зевые, бя́зевых
Công cụ cáchбя́зевымбя́зевымбя́зевой, бя́зевоюбя́зевыми
Giới cáchбя́зевомбя́зевомбя́зевойбя́зевых
Dạng ngắnбя́зевбя́зевобя́зевабя́зевы