бюрокра́тия бюрократия

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Bọn quan liêu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбюрокра́тия—
Sinh cáchбюрокра́тии—
Tặng cáchбюрокра́тии—
Đối cáchбюрокра́тию—
Công cụ cáchбюрокра́тией, бюрокра́тиею—
Giới cáchбюрокра́тии—

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa