бю́ргер
danh từđộng vật
Nghĩa
- thị dân, công dân thành phố
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бю́ргер | бю́ргеры |
| Sinh cách | бю́ргера | бю́ргеров |
| Tặng cách | бю́ргеру | бю́ргерам |
| Đối cách | бю́ргера | бю́ргеров |
| Công cụ cách | бю́ргером | бю́ргерами |
| Giới cách | бю́ргере | бю́ргерах |