бюллете́нящий бюллетенящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang phát bản tin, đang thông báo bằng bản tinvia bulletin

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбюллете́нящийбюллете́нящеебюллете́нящаябюллете́нящие
Sinh cáchбюллете́нящегобюллете́нящегобюллете́нящейбюллете́нящих
Tặng cáchбюллете́нящемубюллете́нящемубюллете́нящейбюллете́нящим
Đối cáchбюллете́нящего, бюллете́нящийбюллете́нящеебюллете́нящуюбюллете́нящих, бюллете́нящие
Công cụ cáchбюллете́нящимбюллете́нящимбюллете́нящей, бюллете́нящеюбюллете́нящими
Giới cáchбюллете́нящембюллете́нящембюллете́нящейбюллете́нящих

бюллете́нить бюллетенить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nghỉ ốm, xin giấy nghỉ ốm, đi khám bệnh

Chia động từ

Hiện tại
ябюллете́ню
тыбюллете́нишь
он / она / онобюллете́нит
мыбюллете́ним
выбюллете́ните
онибюллете́нят
Quá khứ
Giống đựcбюллете́нил
Giống cáiбюллете́нила
Giống trungбюллете́нило
Số nhiềuбюллете́нили
Mệnh lệnh
Số ítбюллете́нь
Số nhiềuбюллете́ньте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбюллете́нящийбюллете́нивший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбюллете́нябюллетенив, бюллетенивши