бюллете́нь
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- công báo, thông cáo, thông báoофициальноее сообщениеbản
- phiếu, phiếu bầuизбирательныйlá
- tập sanпериодическое издание
- — giấy nghỉ ốm, giấy bác sĩ chứng nhận bị ốmthông tụcбольничный лист
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бюллете́нь | бюллете́ни |
| Sinh cách | бюллете́ня | бюллете́ней |
| Tặng cách | бюллете́ню | бюллете́ням |
| Đối cách | бюллете́нь | бюллете́ни |
| Công cụ cách | бюллете́нем | бюллете́нями |
| Giới cách | бюллете́не | бюллете́нях |
Ví dụ
- бюллетень погоды[bản] thông báo thời tiết
- информационный бюллетеньbản tin
- быть на бюллетеньеnghỉ việc vì ốm