бюва́р бювар

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Giấy thấm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбюва́рбюва́ры
Sinh cáchбюва́рабюва́ров
Tặng cáchбюва́рубюва́рам
Đối cáchбюва́рбюва́ры
Công cụ cáchбюва́ромбюва́рами
Giới cáchбюва́ребюва́рах