бюва́р
danh từbất động vật
Nghĩa
- Giấy thấm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бюва́р | бюва́ры |
| Sinh cách | бюва́ра | бюва́ров |
| Tặng cách | бюва́ру | бюва́рам |
| Đối cách | бюва́р | бюва́ры |
| Công cụ cách | бюва́ром | бюва́рами |
| Giới cách | бюва́ре | бюва́рах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бюва́р | бюва́ры |
| Sinh cách | бюва́ра | бюва́ров |
| Tặng cách | бюва́ру | бюва́рам |
| Đối cách | бюва́р | бюва́ры |
| Công cụ cách | бюва́ром | бюва́рами |
| Giới cách | бюва́ре | бюва́рах |