бэ́кстейдж
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- hậu trường
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бэ́кстейдж | бэксте́йджи |
| Sinh cách | бэ́кстейджа | бэксте́йджей |
| Tặng cách | бэ́кстейджу | бэксте́йджам |
| Đối cách | бэ́кстейдж | бэксте́йджи |
| Công cụ cách | бэ́кстейджем | бэксте́йджами |
| Giới cách | бэ́кстейдже | бэксте́йджах |