бэ́кстейдж бэкстейдж

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hậu trường

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбэ́кстейджбэксте́йджи
Sinh cáchбэ́кстейджабэксте́йджей
Tặng cáchбэ́кстейджубэксте́йджам
Đối cáchбэ́кстейджбэксте́йджи
Công cụ cáchбэ́кстейджембэксте́йджами
Giới cáchбэ́кстейджебэксте́йджах