бэкпэ́кер бэкпэкер

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. du khách ba lô, phượt thủ, người đi du lịch bụi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбэкпэкербэкпэкеры
Sinh cáchбэкпэкерабэкпэкеров
Tặng cáchбэкпэкерубэкпэкерам
Đối cáchбэкпэкерабэкпэкеров
Công cụ cáchбэкпэкеромбэкпэкерами
Giới cáchбэкпэкеребэкпэкерах

Từ liên quan