бэбифо́н бэбифон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. máy nghe trộm trẻ em, thiết bị giám sát trẻ em, máy theo dõi trẻ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбэбифо́нбэбифо́ны
Sinh cáchбэбифо́набэбифо́нов
Tặng cáchбэбифо́нубэбифо́нам
Đối cáchбэбифо́нбэбифо́ны
Công cụ cáchбэбифо́номбэбифо́нами
Giới cáchбэбифо́небэбифо́нах