бэбифо́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- máy nghe trộm trẻ em, thiết bị giám sát trẻ em, máy theo dõi trẻ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бэбифо́н | бэбифо́ны |
| Sinh cách | бэбифо́на | бэбифо́нов |
| Tặng cách | бэбифо́ну | бэбифо́нам |
| Đối cách | бэбифо́н | бэбифо́ны |
| Công cụ cách | бэбифо́ном | бэбифо́нами |
| Giới cách | бэбифо́не | бэбифо́нах |