бычо́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- bê đựcмлекопитающее
- đầu mẩu thuốc lá
- bê đực, bò đực non
- cá bốngрыба
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бычо́к | бычки́ |
| Sinh cách | бычка́ | бычко́в |
| Tặng cách | бычку́ | бычка́м |
| Đối cách | бычка́ | бычко́в |
| Công cụ cách | бычко́м | бычка́ми |
| Giới cách | бычке́ | бычка́х |