бычи́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cau có, mặt mày u ám
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | бычу́сь |
| ты | бычи́шься |
| он / она / оно | бычи́тся |
| мы | бычи́мся |
| вы | бычи́тесь |
| они | быча́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | бычи́лся |
| Giống cái | бычи́лась |
| Giống trung | бычи́лось |
| Số nhiều | бычи́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | бычи́сь |
| Số nhiều | бычи́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | быча́щийся | бычи́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | быча́сь | бычившись |