бы́чий
tính từ
Nghĩa
- thuộc bòо животном
- thuộc loài bòо животном
- của bò đựcо животном
- thuộc bò đực, theo chiều giá lên
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бы́чий | бы́чье | бы́чья | бы́чьи |
| Sinh cách | бы́чьего | бы́чьего | бы́чьей | бы́чьих |
| Tặng cách | бы́чьему | бы́чьему | бы́чьей | бы́чьим |
| Đối cách | бы́чий, бы́чьего | бы́чье | бы́чью | бы́чьи, бы́чьих |
| Công cụ cách | бы́чьим | бы́чьим | бы́чьей, бы́чьею | бы́чьими |
| Giới cách | бы́чьем | бы́чьем | бы́чьей | бы́чьих |