бычи́вшийся бычившийся

tính từ

Nghĩa

  1. đã nhìn trừng trừng, đã cau có

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбычи́вшийсябычи́вшеесябычи́вшаясябычи́вшиеся
Sinh cáchбычи́вшегосябычи́вшегосябычи́вшейсябычи́вшихся
Tặng cáchбычи́вшемусябычи́вшемусябычи́вшейсябычи́вшимся
Đối cáchбычи́вшегося, бычи́вшийсябычи́вшеесябычи́вшуюсябычи́вшихся, бычи́вшиеся
Công cụ cáchбычи́вшимсябычи́вшимсябычи́вшейся, бычи́вшеюсябычи́вшимися
Giới cáchбычи́вшемсябычи́вшемсябычи́вшейсябычи́вшихся

бычи́ться бычиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cau có, mặt mày u ám

Chia động từ

Hiện tại
ябычу́сь
тыбычи́шься
он / она / онобычи́тся
мыбычи́мся
выбычи́тесь
онибыча́тся
Quá khứ
Giống đựcбычи́лся
Giống cáiбычи́лась
Giống trungбычи́лось
Số nhiềuбычи́лись
Mệnh lệnh
Số ítбычи́сь
Số nhiềuбычи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбыча́щийсябычи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбыча́сьбычившись