бытописа́тель бытописатель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhà sử học, sử gia
  2. nhà văn viết về đời sống thường nhật, họa sĩ vẽ cảnh đời thường

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбытописа́тельбытописа́тели
Sinh cáchбытописа́телябытописа́телей
Tặng cáchбытописа́телюбытописа́телям
Đối cáchбытописа́телябытописа́телей
Công cụ cáchбытописа́телембытописа́телями
Giới cáchбытописа́телебытописа́телях

Từ liên quan