бытописа́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhà sử học, sử gia
- nhà văn viết về đời sống thường nhật, họa sĩ vẽ cảnh đời thường
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бытописа́тель | бытописа́тели |
| Sinh cách | бытописа́теля | бытописа́телей |
| Tặng cách | бытописа́телю | бытописа́телям |
| Đối cách | бытописа́теля | бытописа́телей |
| Công cụ cách | бытописа́телем | бытописа́телями |
| Giới cách | бытописа́теле | бытописа́телях |