быстрота́ быстрота

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Độ nhanh, tốc độ, nhanh chóngsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбыстрота́—
Sinh cáchбыстроты́—
Tặng cáchбыстроте́—
Đối cáchбыстроту́—
Công cụ cáchбыстрото́й, быстрото́ю—
Giới cáchбыстроте́—

Ví dụ

  • быстрота доставки
    [sự] giao hàng nhanh chóng
  • с быстротаой ветра
    nhanh như gió
  • с быстротаой молнии
    nhanh như chớp