быльё
danh từbất động vật
Nghĩa
- chuyện cũ, quá khứ, những chuyện đã qua
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | быльё | былья́ |
| Sinh cách | былья́ | быле́й |
| Tặng cách | былью́ | былья́м |
| Đối cách | быльё | былья́ |
| Công cụ cách | быльём | былья́ми |
| Giới cách | былье́ | былья́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | быльё | былья́ |
| Sinh cách | былья́ | быле́й |
| Tặng cách | былью́ | былья́м |
| Đối cách | быльё | былья́ |
| Công cụ cách | быльём | былья́ми |
| Giới cách | былье́ | былья́х |