быльё

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. chuyện cũ, quá khứ, những chuyện đã qua

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбыльёбылья́
Sinh cáchбылья́быле́й
Tặng cáchбылью́былья́м
Đối cáchбыльёбылья́
Công cụ cáchбыльёмбылья́ми
Giới cáchбылье́былья́х