были́нка былинка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Cọng cỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбыли́нкабыли́нки
Sinh cáchбыли́нкибыли́нок
Tặng cáchбыли́нкебыли́нкам
Đối cáchбыли́нкубыли́нки
Công cụ cáchбыли́нкой, были́нкоюбыли́нками
Giới cáchбыли́нкебыли́нках

Ví dụ

  • тонкая, как былинка
    mỏng manh, mảnh khảnh