были́нка
danh từbất động vật
Nghĩa
- Cọng cỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | были́нка | были́нки |
| Sinh cách | были́нки | были́нок |
| Tặng cách | были́нке | были́нкам |
| Đối cách | были́нку | были́нки |
| Công cụ cách | были́нкой, были́нкою | были́нками |
| Giới cách | были́нке | были́нках |
Ví dụ
- тонкая, как былинкаmỏng manh, mảnh khảnh