были́на былина

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Tráng sĩ caNga

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбыли́набыли́ны
Sinh cáchбыли́ныбыли́н
Tặng cáchбыли́небыли́нам
Đối cáchбыли́нубыли́ны
Công cụ cáchбыли́ной, были́ноюбыли́нами
Giới cáchбыли́небыли́нах