были́на
danh từbất động vật
Nghĩa
- Tráng sĩ caNga
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | были́на | были́ны |
| Sinh cách | были́ны | были́н |
| Tặng cách | были́не | были́нам |
| Đối cách | были́ну | были́ны |
| Công cụ cách | были́ной, были́ною | были́нами |
| Giới cách | были́не | были́нах |