быва́лый бывалый

tính từ

Nghĩa

  1. quen thuộc, quen taythông tụcпривычный
  2. từng trải, có kinh nghiệm, được thử tháchмного видавщий, испытавщий

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбыва́лыйбыва́лоебыва́лаябыва́лые
Sinh cáchбыва́логобыва́логобыва́лойбыва́лых
Tặng cáchбыва́ломубыва́ломубыва́лойбыва́лым
Đối cáchбыва́лый, быва́логобыва́лоебыва́луюбыва́лые, быва́лых
Công cụ cáchбыва́лымбыва́лымбыва́лой, быва́лоюбыва́лыми
Giới cáchбыва́ломбыва́ломбыва́лойбыва́лых
Dạng ngắnбыва́лбыва́лобыва́лабыва́лы

Ví dụ

  • это дело бывалое
    việc này quen thuộc rồi

Từ phái sinh