буёк
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- phao nhỏ, phao tiêu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | буёк | буйки |
| Sinh cách | буйка | буйков |
| Tặng cách | буйку | буйкам |
| Đối cách | буёк | буйки |
| Công cụ cách | буйком | буйками |
| Giới cách | буйке | буйках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | буёк | буйки |
| Sinh cách | буйка | буйков |
| Tặng cách | буйку | буйкам |
| Đối cách | буёк | буйки |
| Công cụ cách | буйком | буйками |
| Giới cách | буйке | буйках |