буя́нящий
tính từ
Nghĩa
- đang gây náo loạn, đang quậy phá
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | буя́нящий | буя́нящее | буя́нящая | буя́нящие |
| Sinh cách | буя́нящего | буя́нящего | буя́нящей | буя́нящих |
| Tặng cách | буя́нящему | буя́нящему | буя́нящей | буя́нящим |
| Đối cách | буя́нящего, буя́нящий | буя́нящее | буя́нящую | буя́нящих, буя́нящие |
| Công cụ cách | буя́нящим | буя́нящим | буя́нящей, буя́нящею | буя́нящими |
| Giới cách | буя́нящем | буя́нящем | буя́нящей | буя́нящих |