буя́нивший буянивший

tính từ

Nghĩa

  1. đã quậy phá, đã gây náo loạn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбуя́нившийбуя́нившеебуя́нившаябуя́нившие
Sinh cáchбуя́нившегобуя́нившегобуя́нившейбуя́нивших
Tặng cáchбуя́нившемубуя́нившемубуя́нившейбуя́нившим
Đối cáchбуя́нившего, буя́нившийбуя́нившеебуя́нившуюбуя́нивших, буя́нившие
Công cụ cáchбуя́нившимбуя́нившимбуя́нившей, буя́нившеюбуя́нившими
Giới cáchбуя́нившембуя́нившембуя́нившейбуя́нивших

буя́нить буянить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm ồn ào, gây náo động

Chia động từ

Hiện tại
ябуя́ню
тыбуя́нишь
он / она / онобуя́нит
мыбуя́ним
выбуя́ните
онибуя́нят
Quá khứ
Giống đựcбуя́нил
Giống cáiбуя́нила
Giống trungбуя́нило
Số nhiềuбуя́нили
Mệnh lệnh
Số ítбуя́нь
Số nhiềuбуя́ньте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбуя́нящийбуя́нивший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбуя́нябуянив, буянивши