бушла́т бушлат

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Áo khoác ngắncủa thủy thủ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбушла́тбушла́ты
Sinh cáchбушла́табушла́тов
Tặng cáchбушла́тубушла́там
Đối cáchбушла́тбушла́ты
Công cụ cáchбушла́томбушла́тами
Giới cáchбушла́тебушла́тах