бу́шель
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- giạ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бу́шель | бу́шели |
| Sinh cách | бу́шеля | бу́шелей |
| Tặng cách | бу́шелю | бу́шелям |
| Đối cách | бу́шель | бу́шели |
| Công cụ cách | бу́шелем | бу́шелями |
| Giới cách | бу́шеле | бу́шелях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бу́шель | бу́шели |
| Sinh cách | бу́шеля | бу́шелей |
| Tặng cách | бу́шелю | бу́шелям |
| Đối cách | бу́шель | бу́шели |
| Công cụ cách | бу́шелем | бу́шелями |
| Giới cách | бу́шеле | бу́шелях |