бу́чимый бучимый

tính từ

Nghĩa

  1. đang được ngâm kiềm, đang được tẩy bằng nước kiềmwith lye

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбу́чимыйбу́чимоебу́чимаябу́чимые
Sinh cáchбу́чимогобу́чимогобу́чимойбу́чимых
Tặng cáchбу́чимомубу́чимомубу́чимойбу́чимым
Đối cáchбу́чимого, бу́чимыйбу́чимоебу́чимуюбу́чимых, бу́чимые
Công cụ cáchбу́чимымбу́чимымбу́чимой, бу́чимоюбу́чимыми
Giới cáchбу́чимомбу́чимомбу́чимойбу́чимых
Dạng ngắnбучимбучимобучимабучимы

бу́чить бучить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ngâm tro, tẩy bằng nước tro

Chia động từ

Hiện tại
ябу́чу
тыбу́чишь
он / она / онобу́чит
мыбу́чим
выбу́чите
онибу́чат
Quá khứ
Giống đựcбу́чил
Giống cáiбу́чила
Giống trungбу́чило
Số nhiềuбу́чили
Mệnh lệnh
Số ítбу́чь
Số nhiềuбу́чьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động——
Bị độngбу́чимый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбу́чабучив, бучивши