бу́хточка
danh từbất động vật
Nghĩa
- vịnh nhỏ, hẻm biển, vũng biển, bến nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бу́хточка | бу́хточки |
| Sinh cách | бу́хточки | бу́хточек |
| Tặng cách | бу́хточке | бу́хточкам |
| Đối cách | бу́хточку | бу́хточки |
| Công cụ cách | бу́хточкой, бу́хточкою | бу́хточками |
| Giới cách | бу́хточке | бу́хточках |