бу́хточка бухточка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. vịnh nhỏ, hẻm biển, vũng biển, bến nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбу́хточкабу́хточки
Sinh cáchбу́хточкибу́хточек
Tặng cáchбу́хточкебу́хточкам
Đối cáchбу́хточкубу́хточки
Công cụ cáchбу́хточкой, бу́хточкоюбу́хточками
Giới cáchбу́хточкебу́хточках