бу́хнуться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- ngã phịch
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | бу́хнусь |
| ты | бу́хнешься |
| он / она / оно | бу́хнется |
| мы | бу́хнемся |
| вы | бу́хнетесь |
| они | бу́хнутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | бу́хнулся |
| Giống cái | бу́хнулась |
| Giống trung | бу́хнулось |
| Số nhiều | бу́хнулись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | бу́хнись |
| Số nhiều | бу́хнитесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | бу́хнувшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | бу́хнувшись |