бухгалте́рия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Kế toán học, kế toánkhoa
- phòng kế toánотдел
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бухгалте́рия | бухгалте́рии |
| Sinh cách | бухгалте́рии | бухгалте́рий |
| Tặng cách | бухгалте́рии | бухгалте́риям |
| Đối cách | бухгалте́рию | бухгалте́рии |
| Công cụ cách | бухгалте́рией, бухгалте́риею | бухгалте́риями |
| Giới cách | бухгалте́рии | бухгалте́риях |
Ví dụ
- двойная бухгалтерияkế toán kép, kế toán phức thức