буха́рец бухарец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người Bukhara

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбуха́рецбуха́рцы
Sinh cáchбуха́рцабуха́рцев
Tặng cáchбуха́рцубуха́рцам
Đối cáchбуха́рцабуха́рцев
Công cụ cáchбуха́рцембуха́рцами
Giới cáchбуха́рцебуха́рцах