буфф
tính từ
Nghĩa
- thuộc vai hề, mang tính hài kịchrelational
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | буфф | буфф | буфф | буфф |
| Sinh cách | буфф | буфф | буфф | буфф |
| Tặng cách | буфф | буфф | буфф | буфф |
| Đối cách | буфф | буфф | буфф | буфф |
| Công cụ cách | буфф | буфф | буфф | буфф |
| Giới cách | буфф | буфф | буфф | буфф |