буфф

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc vai hề, mang tính hài kịchrelational

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбуффбуффбуффбуфф
Sinh cáchбуффбуффбуффбуфф
Tặng cáchбуффбуффбуффбуфф
Đối cáchбуффбуффбуффбуфф
Công cụ cáchбуффбуффбуффбуфф
Giới cáchбуффбуффбуффбуфф

буфф

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. diễn viên hài, diễn viên hề

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбуффбу́ффы
Sinh cáchбу́ффабу́ффов
Tặng cáchбу́ффубу́ффам
Đối cáchбу́ффабу́ффов
Công cụ cáchбу́ффомбу́ффами
Giới cáchбу́ффебу́ффах