буфе́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- căng-tin, quán ăn nguộiзакусочная
- tủ buýt phê, tủ chèмебель
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | буфе́т | буфе́ты |
| Sinh cách | буфе́та | буфе́тов |
| Tặng cách | буфе́ту | буфе́там |
| Đối cách | буфе́т | буфе́ты |
| Công cụ cách | буфе́том | буфе́тами |
| Giới cách | буфе́те | буфе́тах |
