буфе́т буфет

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. căng-tin, quán ăn nguộiзакусочная
  2. tủ buýt phê, tủ chèмебель

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбуфе́тбуфе́ты
Sinh cáchбуфе́табуфе́тов
Tặng cáchбуфе́тубуфе́там
Đối cáchбуфе́тбуфе́ты
Công cụ cáchбуфе́томбуфе́тами
Giới cáchбуфе́тебуфе́тах

Từ liên quan