бутя́щий бутящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang nhồi đá vụn, đang chèn đá

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбутя́щийбутя́щеебутя́щаябутя́щие
Sinh cáchбутя́щегобутя́щегобутя́щейбутя́щих
Tặng cáchбутя́щемубутя́щемубутя́щейбутя́щим
Đối cáchбутя́щего, бутя́щийбутя́щеебутя́щуюбутя́щих, бутя́щие
Công cụ cáchбутя́щимбутя́щимбутя́щей, бутя́щеюбутя́щими
Giới cáchбутя́щембутя́щембутя́щейбутя́щих

бути́ть бутить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lấp đá hộc, đổ đá hộc, chèn đá hộc

Chia động từ

Hiện tại
ябучу́
тыбути́шь
он / она / онобути́т
мыбути́м
выбути́те
онибутя́т
Quá khứ
Giống đựcбути́л
Giống cáiбути́ла
Giống trungбути́ло
Số nhiềuбути́ли
Mệnh lệnh
Số ítбути́
Số nhiềuбути́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбутя́щийбути́вший
Bị độngбути́мыйбучённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбутя́бутив, бутивши