бутя́щий
tính từ
Nghĩa
- đang nhồi đá vụn, đang chèn đá
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бутя́щий | бутя́щее | бутя́щая | бутя́щие |
| Sinh cách | бутя́щего | бутя́щего | бутя́щей | бутя́щих |
| Tặng cách | бутя́щему | бутя́щему | бутя́щей | бутя́щим |
| Đối cách | бутя́щего, бутя́щий | бутя́щее | бутя́щую | бутя́щих, бутя́щие |
| Công cụ cách | бутя́щим | бутя́щим | бутя́щей, бутя́щею | бутя́щими |
| Giới cách | бутя́щем | бутя́щем | бутя́щей | бутя́щих |