буту́з
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Thằng bé mũm mĩm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | буту́з | буту́зы |
| Sinh cách | буту́за | буту́зов |
| Tặng cách | буту́зу | буту́зам |
| Đối cách | буту́за | буту́зов |
| Công cụ cách | буту́зом | буту́зами |
| Giới cách | буту́зе | буту́зах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | буту́з | буту́зы |
| Sinh cách | буту́за | буту́зов |
| Tặng cách | буту́зу | буту́зам |
| Đối cách | буту́за | буту́зов |
| Công cụ cách | буту́зом | буту́зами |
| Giới cách | буту́зе | буту́зах |