бутсы
danh từchỉ số nhiều
Nghĩa
- Giày đá bóng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | бу́тсы |
| Sinh cách | — | бутс, бу́тсов |
| Tặng cách | — | бу́тсам |
| Đối cách | — | бу́тсы |
| Công cụ cách | — | бу́тсами |
| Giới cách | — | бу́тсах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | бу́тсы |
| Sinh cách | — | бутс, бу́тсов |
| Tặng cách | — | бу́тсам |
| Đối cách | — | бу́тсы |
| Công cụ cách | — | бу́тсами |
| Giới cách | — | бу́тсах |