бутонье́рка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bông cài áo, hoa cài áoбукетик
- lỗ cài hoa, khe cài hoaпробирка
- bông cài áo, bó hoa nhỏ
- bó hoa nhỏ, chùm hoa nhỏбукетик
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бутонье́рка | бутонье́рки |
| Sinh cách | бутонье́рки | бутонье́рок |
| Tặng cách | бутонье́рке | бутонье́ркам |
| Đối cách | бутонье́рку | бутонье́рки |
| Công cụ cách | бутонье́ркой, бутонье́ркою | бутонье́рками |
| Giới cách | бутонье́рке | бутонье́рках |