бу́товый бутовый

tính từ

Nghĩa

  1. bằng đá hộc, thuộc đá hộc

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбу́товыйбу́товоебу́товаябу́товые
Sinh cáchбу́товогобу́товогобу́товойбу́товых
Tặng cáchбу́товомубу́товомубу́товойбу́товым
Đối cáchбу́товый, бу́товогобу́товоебу́товуюбу́товые, бу́товых
Công cụ cáchбу́товымбу́товымбу́товой, бу́товоюбу́товыми
Giới cáchбу́товомбу́товомбу́товойбу́товых
Dạng ngắnбу́товбу́товобу́товабу́товы