бутиле́н бутилен

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. buten
  2. butylen

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбутиле́нбутиле́ны
Sinh cáchбутиле́набутиле́нов
Tặng cáchбутиле́нубутиле́нам
Đối cáchбутиле́нбутиле́ны
Công cụ cáchбутиле́номбутиле́нами
Giới cáchбутиле́небутиле́нах