бути́л бутил

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. butyl

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбути́лбути́лы
Sinh cáchбути́лабути́лов
Tặng cáchбути́лубути́лам
Đối cáchбути́лбути́лы
Công cụ cáchбути́ломбути́лами
Giới cáchбути́лебути́лах

бути́ть бутить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lấp đá hộc, đổ đá hộc, chèn đá hộc

Chia động từ

Hiện tại
ябучу́
тыбути́шь
он / она / онобути́т
мыбути́м
выбути́те
онибутя́т
Quá khứ
Giống đựcбути́л
Giống cáiбути́ла
Giống trungбути́ло
Số nhiềuбути́ли
Mệnh lệnh
Số ítбути́
Số nhiềuбути́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбутя́щийбути́вший
Bị độngбути́мыйбучённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбутя́бутив, бутивши