Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | бути́л | бути́лы |
|---|
| Sinh cách | бути́ла | бути́лов |
|---|
| Tặng cách | бути́лу | бути́лам |
|---|
| Đối cách | бути́л | бути́лы |
|---|
| Công cụ cách | бути́лом | бути́лами |
|---|
| Giới cách | бути́ле | бути́лах |
|---|
Nghĩa
- lấp đá hộc, đổ đá hộc, chèn đá hộc
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | бучу́ |
|---|
| ты | бути́шь |
|---|
| он / она / оно | бути́т |
|---|
| мы | бути́м |
|---|
| вы | бути́те |
|---|
| они | бутя́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | бути́л |
|---|
| Giống cái | бути́ла |
|---|
| Giống trung | бути́ло |
|---|
| Số nhiều | бути́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | бути́ |
|---|
| Số nhiều | бути́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | бутя́щий | бути́вший |
|---|
| Bị động | бути́мый | бучённый |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | бутя́ | бутив, бутивши |
|---|