бути́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cửa hàng thời trang, tiệm may, cửa hiệu nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бути́к | бути́ки |
| Sinh cách | бути́ка | бути́ков |
| Tặng cách | бути́ку | бути́кам |
| Đối cách | бути́к | бути́ки |
| Công cụ cách | бути́ком | бути́ками |
| Giới cách | бути́ке | бути́ках |