бути́к бутик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cửa hàng thời trang, tiệm may, cửa hiệu nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбути́кбути́ки
Sinh cáchбути́кабути́ков
Tặng cáchбути́кубути́кам
Đối cáchбути́кбути́ки
Công cụ cáchбути́комбути́ками
Giới cáchбути́кебути́ках